TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nắm chắc tiếng Anh là gì?

"nắm chắc" trong tiếng Anh là grasp (động từ), make sure (cụm động từ).

grasp Động từ

UK/ɡɹɑːsp/US/ɡɹæsp/

Nghĩa: Nắm chắc, túm chặt, ôm chặt.

  • to grasp somebody's handnắm lấy tay ai, bắt tay ai

Xem đầy đủ từ "grasp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make sure Cụm động từ

Nghĩa: Nắm chắc, làm cho chắc chắn.

Xem đầy đủ từ "make sure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nắm chắc tiếng Anh là gì?

"nắm chắc" trong tiếng Anh là grasp (động từ), make sure (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.