Nắm tay tiếng Anh là gì?
"nắm tay" trong tiếng Anh là fist (danh từ), duke (danh từ).
fist Danh từ
UK/fɪst/US/fɪst/
Nghĩa: Nắm tay; quả đấm.
- to clenth one's fistnắm chặt tay lại
- to use one's fistsđấm nhau, thụi nhau
duke Danh từ
UK/dʒuːk/US/duːk/
Nghĩa: Nắm tay, nắm đấm.
Câu hỏi thường gặp
Nắm tay tiếng Anh là gì?
"nắm tay" trong tiếng Anh là fist (danh từ), duke (danh từ).