Nằm dài ra tiếng Anh là gì?
"nằm dài ra" trong tiếng Anh là sprawl (động từ), couch (ngoại động từ).
sprawl Động từ
UK/spɹɔːl/US/spɹɔl/
Nghĩa: Nằm dài ra, nằm ườn ra.
couch Ngoại động từ
UK/kaʊ̯t͡ʃ/US/kaʊ̯t͡ʃ/
Nghĩa: Động tính từ quá khứ) nằm xuống, nằm dài ra.
Câu hỏi thường gặp
Nằm dài ra tiếng Anh là gì?
"nằm dài ra" trong tiếng Anh là sprawl (động từ), couch (ngoại động từ).