TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nằm dài ra tiếng Anh là gì?

"nằm dài ra" trong tiếng Anh là sprawl (động từ), couch (ngoại động từ).

sprawl Động từ

UK/spɹɔːl/US/spɹɔl/

Nghĩa: Nằm dài ra, nằm ườn ra.

Xem đầy đủ từ "sprawl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

couch Ngoại động từ

UK/kaʊ̯t͡ʃ/US/kaʊ̯t͡ʃ/

Nghĩa: Động tính từ quá khứ) nằm xuống, nằm dài ra.

Xem đầy đủ từ "couch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nằm dài ra tiếng Anh là gì?

"nằm dài ra" trong tiếng Anh là sprawl (động từ), couch (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.