Nếm trải tiếng Anh là gì?
"nếm trải" trong tiếng Anh là experience (động từ), taste (động từ).
experience Động từ
UK/ɪkˈspɪə.ɹi.ən(t)s/US/ɪkˈspɪɹ.i.ən(t)s/
Nghĩa: trải qua, trải nghiệm, kinh qua, nếm trải
taste Động từ
UK/teɪst/US/teɪst/
Nghĩa: trải nghiệm, nếm trải
Câu hỏi thường gặp
Nếm trải tiếng Anh là gì?
"nếm trải" trong tiếng Anh là experience (động từ), taste (động từ).