TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nệm rơm tiếng Anh là gì?

"nệm rơm" trong tiếng Anh là pallet (danh từ), paillasse (danh từ), palliasse (danh từ).

pallet Danh từ

UK/ˈpælɪt/US/ˈpælɪt/

Nghĩa: Ổ rơm, nệm rơm.

Xem đầy đủ từ "pallet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

paillasse Danh từ

UK/pælˈjɑːs/US/pælˈjɑːs/

Nghĩa: Nệm rơm.

Xem đầy đủ từ "paillasse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

palliasse Danh từ

UK/pælˈjɑːs/US/pælˈjɑːs/

Nghĩa: Nệm rơm.

Xem đầy đủ từ "palliasse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nệm rơm tiếng Anh là gì?

"nệm rơm" trong tiếng Anh là pallet (danh từ), paillasse (danh từ), palliasse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.