TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pallet

UK/ˈpælɪt/ US/ˈpælɪt/ giọng máy của trình duyệt

pallet nghĩa là ổ rơm, nệm rơm, bàn xoa.

Nghĩa của pallet

Danh từ

  1. Ổ rơm, nệm rơm.
  2. Bàn xoa (thợ gốm).
  3. Hội họa Bảng màu ((cũng) palette).

Dạng từ của pallet

Số nhiềupallets
Ngôi thứ ba số ítpallets
Hiện tại phân từ (-ing)palleting
Quá khứ phân từpalleted
Quá khứpalleted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pallet

Đồng nghĩa

Họ từ của pallet

Câu hỏi thường gặp

pallet nghĩa là gì?

pallet (danh từ) nghĩa là ổ rơm, nệm rơm, bàn xoa.

pallet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pallet: giọng Anh (UK) /ˈpælɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpælɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.