TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nổ đùng đùng tiếng Anh là gì?

"nổ đùng đùng" trong tiếng Anh là boom (nội động từ), roar (nội động từ).

boom Nội động từ

UK/buːm/US/bum/

Nghĩa: Nổ đùng đùng (súng); nói oang oang.

Xem đầy đủ từ "boom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roar Nội động từ

UK/ˈɹɔː/US/ˈɹoɹ/

Nghĩa: Nổ đùng đùng, nổ ầm ầm, vang lên ầm ầm.

  • cannons roarđại bác nổ ầm ầm

Xem đầy đủ từ "roar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nổ đùng đùng tiếng Anh là gì?

"nổ đùng đùng" trong tiếng Anh là boom (nội động từ), roar (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.