Nỗi buồn tiếng Anh là gì?
"nỗi buồn" trong tiếng Anh là sorrow (danh từ), joylessness (danh từ), wearies (danh từ).
sorrow Danh từ
UK/ˈsɒɹəʊ/US/ˈsɑɹoʊ/
Nghĩa: nỗi buồn, sự buồn
- Her laugh was a lie that concealed her sorrow.Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.
joylessness Danh từ
Nghĩa: Sự buồn phiền, nỗi buồn.
wearies Danh từ
Nghĩa: Nỗi buồn; nỗi sầu muộn.
- I am getting the evening wearieschiều về, tôi thấy buồn rười rượi
Câu hỏi thường gặp
Nỗi buồn tiếng Anh là gì?
"nỗi buồn" trong tiếng Anh là sorrow (danh từ), joylessness (danh từ), wearies (danh từ).