TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nỗi thương tiếc tiếng Anh là gì?

"nỗi thương tiếc" trong tiếng Anh là grief (danh từ), void (danh từ).

grief Danh từ

UK/ɡɹiːf/US/ɡɹiːf/

Nghĩa: Nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc.

  • to die of griefchết vì đau buồn

Xem đầy đủ từ "grief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

void Danh từ

UK/vɔɪd/US/vɔɪd/

Nghĩa: Sự trống rỗng, nỗi thiếu thốn (trong tâm hồn, trong lòng); nỗi thương tiếc.

  • his death has left a voidông ấy chết đi để lại nỗi thương tiếc cho mọi người

Xem đầy đủ từ "void": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nỗi thương tiếc tiếng Anh là gì?

"nỗi thương tiếc" trong tiếng Anh là grief (danh từ), void (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.