void
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/vɔɪd/
US/vɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
void nghĩa là trống, bỏ không, không có người ở, không có người thuê.
Nghĩa của void
Tính từ
- Trống, bỏ không, trống rỗng, khuyết.
- a void spacemột khoảng trống
- a void postmột chức vị khuyết
- Không có người ở; không có người thuê (nhà).
- Không có.
- void of sensekhông có nghĩa lý gì
- Thơ ca (văn học) vô ích, vô dụng.
- Pháp lý Không có hiệu lực, không có giá trị.
- to make voidhuỷ bỏ
- to consider something as null and voidcoi cái gì như không còn giá trị
Danh từ
- Chỗ trống, khoảng không.
- to fill the voidlấp chỗ trống
- to disappear into the voidbiến mất vào khoảng không
- Nghĩa bóng Sự trống rỗng, nỗi thiếu thốn (trong tâm hồn, trong lòng); nỗi thương tiếc.
- his death has left a voidông ấy chết đi để lại nỗi thương tiếc cho mọi người
- Pháp lý Nhà bỏ không.
Ngoại động từ
- Pháp lý Làm cho mất hiệu lực, làm cho mất giá trị.
- Y học Bài tiết.
- Từ cổ,nghĩa cổ Lìa bỏ, rời bỏ (nơi nào).
Dạng từ của void
| Số nhiều | voids |
| Ngôi thứ ba số ít | voids |
| Hiện tại phân từ (-ing) | voiding |
| Quá khứ phân từ | voided |
| Quá khứ | voided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với void
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của void
Câu hỏi thường gặp
void nghĩa là gì?
void (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trống, bỏ không, không có người ở, không có người thuê.
void phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của void: giọng Anh (UK) /vɔɪd/, giọng Mỹ (US) /vɔɪd/.