Nữ diễn viên tiếng Anh là gì?
"nữ diễn viên" trong tiếng Anh là actress (danh từ), actor (danh từ).
actress Danh từ
UK/ˈæk.tɹɪs/US/ˈæk.tɹɪs/
Nghĩa: Nữ diễn viên, đào hát.
- Joan became a great actress in spite of having had a difficult childhood.Joan đã trở thành một nữ diễn viên tài ba dù phải trải qua tuổi thơ khó khăn.
- To my surprise, he got married to a very beautiful actress.Tôi bất ngờ vì anh ta lại kết hôn với một nữ diễn viên rất xinh đẹp.
actor Danh từ
UK/ˈæk.təː/US/ˈæk.tɚ/
Nghĩa: diễn viên, nữ diễn viên
Câu hỏi thường gặp
Nữ diễn viên tiếng Anh là gì?
"nữ diễn viên" trong tiếng Anh là actress (danh từ), actor (danh từ).