TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nữ vương tiếng Anh là gì?

"nữ vương" trong tiếng Anh là queen regnant (danh từ), princess (danh từ), queen (danh từ).

queen regnant Danh từ

Nghĩa: Nữ vương.

Xem đầy đủ từ "queen regnant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

princess Danh từ

UK/pɹɪnˈsɛs/US/ˈpɹɪnsɛs/

Nghĩa: Nữ vương.

Xem đầy đủ từ "princess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

queen Danh từ

UK/kwiːn/US/kwiːn/

Nghĩa: nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa, nữ vương

Xem đầy đủ từ "queen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nữ vương tiếng Anh là gì?

"nữ vương" trong tiếng Anh là queen regnant (danh từ), princess (danh từ), queen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.