Nữ vương tiếng Anh là gì?
"nữ vương" trong tiếng Anh là queen regnant (danh từ), princess (danh từ), queen (danh từ).
queen regnant Danh từ
Nghĩa: Nữ vương.
princess Danh từ
UK/pɹɪnˈsɛs/US/ˈpɹɪnsɛs/
Nghĩa: Nữ vương.
queen Danh từ
UK/kwiːn/US/kwiːn/
Nghĩa: nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa, nữ vương
Câu hỏi thường gặp
Nữ vương tiếng Anh là gì?
"nữ vương" trong tiếng Anh là queen regnant (danh từ), princess (danh từ), queen (danh từ).