TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

princess

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɪnˈsɛs/ US/ˈpɹɪnsɛs/ giọng máy của trình duyệt

princess nghĩa là bà chúa, bà hoàng, nữ vương, công chúa.

Nghĩa của princess

Danh từ

  1. Bà chúa; bà hoàng; công chúa, quận chúa.
  2. Từ cổ, nghĩa cổ Nữ vương.

Dạng từ của princess

Số nhiềuprincesses

Họ từ của princess

Cụm từ, thành ngữ với princess

  • Princess Regent — Công chúa nhiếp chính; vợ hoàng thân nhiếp chính.
  • princess royal — Công chúa cả.

Câu ví dụ với princess

  • Do you want to be a princess? Bạn có muốn trở thành một công chúa?
  • The prince and the princess went to their room. Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ.
  • Good morning, princess. Chào buổi sáng, công chúa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

princess nghĩa là gì?

princess (danh từ) nghĩa là bà chúa, bà hoàng, nữ vương, công chúa.

princess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của princess: giọng Anh (UK) /pɹɪnˈsɛs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪnsɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.