princess
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɪnˈsɛs/
US/ˈpɹɪnsɛs/
giọng máy của trình duyệt
princess nghĩa là bà chúa, bà hoàng, nữ vương, công chúa.
Nghĩa của princess
Danh từ
- Bà chúa; bà hoàng; công chúa, quận chúa.
- Từ cổ, nghĩa cổ Nữ vương.
Dạng từ của princess
| Số nhiều | princesses |
Họ từ của princess
Cụm từ, thành ngữ với princess
- Princess Regent — Công chúa nhiếp chính; vợ hoàng thân nhiếp chính.
- princess royal — Công chúa cả.
Câu ví dụ với princess
- Do you want to be a princess? Bạn có muốn trở thành một công chúa?
- The prince and the princess went to their room. Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ.
- Good morning, princess. Chào buổi sáng, công chúa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
princess nghĩa là gì?
princess (danh từ) nghĩa là bà chúa, bà hoàng, nữ vương, công chúa.
princess phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của princess: giọng Anh (UK) /pɹɪnˈsɛs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪnsɛs/.