TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Na ná tiếng Anh là gì?

"na ná" trong tiếng Anh là alike (tính từ), akin (tính từ).

alike Tính từ

UK/əˈlaɪk/US/əˈlaɪk/

Nghĩa: na ná, giông giống, tương tự

Xem đầy đủ từ "alike": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

akin Tính từ

UK/əˈkɪn/US/ʌˈkɪn/

Nghĩa: Hơi giống, na ná.

Xem đầy đủ từ "akin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Na ná tiếng Anh là gì?

"na ná" trong tiếng Anh là alike (tính từ), akin (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.