Nai đực tiếng Anh là gì?
"nai đực" trong tiếng Anh là buck (danh từ), stag (danh từ).
buck Danh từ
UK/ˈbʌk/US/ˈbʌk/
Nghĩa: Hươu đực, hoẵng đực, nai đực; thỏ đực.
stag Danh từ
UK/stæɡ/US/stæɡ/
Nghĩa: Hươu đực, nai đực.
Câu hỏi thường gặp
Nai đực tiếng Anh là gì?
"nai đực" trong tiếng Anh là buck (danh từ), stag (danh từ).