TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nanh tiếng Anh là gì?

"nanh" trong tiếng Anh là fang (danh từ), sprout, canine tooth.

fang Danh từ

UK/ˈfæŋ/US/ˈfeɪ̯ŋ/

Nghĩa: răng nanh, nanh

  • His mouth was as wide as an oven, his teeth like yellow fangs, and his eyes, two glowing red coals.Cái miệng ông ta rộng như cái lò, răng thì như nanh vàng, và đôi mắt tựa như san hô đỏ rực sáng.

Xem đầy đủ từ "fang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sprout

US/spɹaʊt/

Xem đầy đủ từ "sprout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

canine tooth

Xem đầy đủ từ "canine tooth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nanh tiếng Anh là gì?

"nanh" trong tiếng Anh là fang (danh từ), sprout, canine tooth.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.