Nanh tiếng Anh là gì?
"nanh" trong tiếng Anh là fang (danh từ), sprout, canine tooth.
fang Danh từ
UK/ˈfæŋ/US/ˈfeɪ̯ŋ/
Nghĩa: răng nanh, nanh
- His mouth was as wide as an oven, his teeth like yellow fangs, and his eyes, two glowing red coals.Cái miệng ông ta rộng như cái lò, răng thì như nanh vàng, và đôi mắt tựa như san hô đỏ rực sáng.
sprout
US/spɹaʊt/
canine tooth
Câu hỏi thường gặp
Nanh tiếng Anh là gì?
"nanh" trong tiếng Anh là fang (danh từ), sprout, canine tooth.