TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngày càng tiếng Anh là gì?

"ngày càng" trong tiếng Anh là increasingly (phó từ), more and more.

increasingly Phó từ

US/ɪn.ˈkri.sɪŋ.li/ giọng người thật

Nghĩa: Ngày càng, càng ngày càng.

  • People are becoming increasingly inhumane. Con người đang ngày càng trở nên vô nhân đạo.

Xem đầy đủ từ "increasingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

more and more

  • Nowadays more and more people prefer country life to city life. Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.
  • More and more Japanese are traveling abroad these days. Ngày càng nhiều người nhật du lịch nước ngoài những ngày này.

Xem đầy đủ từ "more and more": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày càng tiếng Anh là gì?

"ngày càng" trong tiếng Anh là increasingly (phó từ), more and more.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "increasingly": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).