Ngày chủ nhật tiếng Anh là gì?
"ngày chủ nhật" trong tiếng Anh là Sunday (danh từ), first-day (danh từ), dominical (tính từ).
Sunday Danh từ
UK/ˈsʌn.deɪ/US/ˈsʌn.deɪ/
Nghĩa: Ngày chủ nhật.
first-day Danh từ
US/ˈfɜːst.ˈdeɪ/
Nghĩa: Ngày chủ nhật.
dominical Tính từ
UK/dəˈmɪnɪk(ə)l/US/dəˈmɪnək(ə)l/
Nghĩa: Ngày chủ nhật.
- dominical dutyngày chủ nhật
Câu hỏi thường gặp
Ngày chủ nhật tiếng Anh là gì?
"ngày chủ nhật" trong tiếng Anh là Sunday (danh từ), first-day (danh từ), dominical (tính từ).