TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngày chủ nhật tiếng Anh là gì?

"ngày chủ nhật" trong tiếng Anh là Sunday (danh từ), first-day (danh từ), dominical (tính từ).

Sunday Danh từ

UK/ˈsʌn.deɪ/US/ˈsʌn.deɪ/

Nghĩa: Ngày chủ nhật.

Xem đầy đủ từ "Sunday": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

first-day Danh từ

US/ˈfɜːst.ˈdeɪ/

Nghĩa: Ngày chủ nhật.

Xem đầy đủ từ "first-day": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dominical Tính từ

UK/dəˈmɪnɪk(ə)l/US/dəˈmɪnək(ə)l/

Nghĩa: Ngày chủ nhật.

  • dominical dutyngày chủ nhật

Xem đầy đủ từ "dominical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày chủ nhật tiếng Anh là gì?

"ngày chủ nhật" trong tiếng Anh là Sunday (danh từ), first-day (danh từ), dominical (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.