TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngày mai tiếng Anh là gì?

"ngày mai" trong tiếng Anh là tomorrow (phó từ), future.

tomorrow Phó từ

UK/təˈmɒɹəʊ/US/təˈmɑɹoʊ/

Nghĩa: Mai, ngày mai.

  • I'll pick you up tomorrow after work.Tôi sẽ đón bạn vào ngày mai sau khi xong việc.
  • Don't forget to call me up tomorrow.Đừng quên gọi tôi dậy vào ngày mai.

Xem đầy đủ từ "tomorrow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

future

UK/ˈfjuː.t͡ʃəː/US/ˈfju.t͡ʃɚ/

Xem đầy đủ từ "future": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày mai tiếng Anh là gì?

"ngày mai" trong tiếng Anh là tomorrow (phó từ), future.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.