TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngày tháng tiếng Anh là gì?

"ngày tháng" trong tiếng Anh là date (danh từ), when (danh từ), time.

date Danh từ

UK/deɪt/US/deɪt/

Nghĩa: ngày, ngày tháng

  • what's the date today?hôm nay ngày bao nhiêu?
  • date of birthngày tháng năm sinh

Xem đầy đủ từ "date": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

when Danh từ

UK/wɛn/US/wɛn/

Nghĩa: Lúc, thời gian, ngày tháng.

  • the when and the wherethời gian và địa điểm

Xem đầy đủ từ "when": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

time

UK/taɪm/US/taɪm/

Xem đầy đủ từ "time": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày tháng tiếng Anh là gì?

"ngày tháng" trong tiếng Anh là date (danh từ), when (danh từ), time.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.