Ngày tháng tiếng Anh là gì?
"ngày tháng" trong tiếng Anh là date (danh từ), when (danh từ), time.
date Danh từ
UK/deɪt/US/deɪt/
Nghĩa: ngày, ngày tháng
- what's the date today?hôm nay ngày bao nhiêu?
- date of birthngày tháng năm sinh
when Danh từ
UK/wɛn/US/wɛn/
Nghĩa: Lúc, thời gian, ngày tháng.
- the when and the wherethời gian và địa điểm
time
UK/taɪm/US/taɪm/
Câu hỏi thường gặp
Ngày tháng tiếng Anh là gì?
"ngày tháng" trong tiếng Anh là date (danh từ), when (danh từ), time.