Ngân hàng tiếng Anh là gì?
"ngân hàng" trong tiếng Anh là bank (danh từ), clearing-house (danh từ).
bank Danh từ
UK/ˈbæŋk/US/ˈbæŋk/
Nghĩa: ngân hàng, nhà băng
- I need to go to the bank to withdraw money today.Hôm nay tôi cần đến ngân hàng để rút tiền.
- He went into the bank in the disguise of a guard.Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.
clearing-house Danh từ
US/ˈklɪ.riɳ.ˈhɑʊs/
Nghĩa: Ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
Ngân hàng tiếng Anh là gì?
"ngân hàng" trong tiếng Anh là bank (danh từ), clearing-house (danh từ).