TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngò tiếng Anh là gì?

"ngò" trong tiếng Anh là cilantro (danh từ), chervil (danh từ).

cilantro Danh từ

UK/sɪˈlæntɹəʊ/US/sɪˈlɑntɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngò.

Xem đầy đủ từ "cilantro": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chervil Danh từ

UK/ˈt͡ʃɜː(ɹ)vɪl/US/ˈt͡ʃɜː(ɹ)vɪl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rau mùi, ngò.

Xem đầy đủ từ "chervil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngò tiếng Anh là gì?

"ngò" trong tiếng Anh là cilantro (danh từ), chervil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.