Người đưa thư tiếng Anh là gì?
"người đưa thư" trong tiếng Anh là mailman (danh từ), postman (danh từ), courier (danh từ).
mailman Danh từ
US/ˈmeɪl.mæn/
Nghĩa: Người đưa thư.
postman Danh từ
UK/ˈpəʊs(t)mən/
Nghĩa: Người đưa thư.
courier Danh từ
UK/ˈkʊ.ɹi.ə/US/ˈkʊɹ.i.ɚ/
Nghĩa: Người đưa thư, người đưa tin tức, người thông tin (thường dùng để đặt tên báo).
- The courier just arrived.Người đưa thư vừa mới đến.
- Vietnam Couriertin tức Vietnam
letter-carrier Danh từ
US/ˈlɛ.tɜː.ˈkɛr.i.ɜː/
Nghĩa: Người đưa thư.
post-boy Danh từ
US/ˈpoʊst.ˈbɔɪ/
Nghĩa: Người đưa thư.
post Danh từ
UK/pəʊst/US/poʊst/
Nghĩa: Trạm thư; người đưa thư, xe thư.
Câu hỏi thường gặp
Người đưa thư tiếng Anh là gì?
"người đưa thư" trong tiếng Anh là mailman (danh từ), postman (danh từ), courier (danh từ).