Người đảm nhiệm trước tiếng Anh là gì?
"người đảm nhiệm trước" trong tiếng Anh là predecessor (danh từ), precursor (danh từ).
predecessor Danh từ
UK/ˈpɹiːdɪsɛsə(ɹ)/US/ˈpɹɛd.ə.sɛs.ɚ/
Nghĩa: Người đi trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (công tác gì...).
- my predecessorngười đảm nhận công tác này trước tôi; người phụ trách công việc này trước tôi
precursor Danh từ
UK/pɹɪˈkɜː.sə/US/pɹɪˈkɜɹ.səɹ/
Nghĩa: Người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc gì).
Câu hỏi thường gặp
Người đảm nhiệm trước tiếng Anh là gì?
"người đảm nhiệm trước" trong tiếng Anh là predecessor (danh từ), precursor (danh từ).