TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người đảm nhiệm trước tiếng Anh là gì?

"người đảm nhiệm trước" trong tiếng Anh là predecessor (danh từ), precursor (danh từ).

predecessor Danh từ

UK/ˈpɹiːdɪsɛsə(ɹ)/US/ˈpɹɛd.ə.sɛs.ɚ/

Nghĩa: Người đi trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (công tác gì...).

  • my predecessorngười đảm nhận công tác này trước tôi; người phụ trách công việc này trước tôi

Xem đầy đủ từ "predecessor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

precursor Danh từ

UK/pɹɪˈkɜː.sə/US/pɹɪˈkɜɹ.səɹ/

Nghĩa: Người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc gì).

Xem đầy đủ từ "precursor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người đảm nhiệm trước tiếng Anh là gì?

"người đảm nhiệm trước" trong tiếng Anh là predecessor (danh từ), precursor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.