TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người đầu tư tiếng Anh là gì?

"người đầu tư" trong tiếng Anh là investor (danh từ), money-man (danh từ).

investor Danh từ

UK/ɪnˈvɛs.tə(ɹ)/US/ɪnˈvɛs.tɚ/

Nghĩa: Người đầu tư.

Xem đầy đủ từ "investor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

money-man Danh từ

US/ˈmə.ni.ˈmæn/

Nghĩa: Người đầu tư, người bỏ vốn, người xuất tiền (cho một việc kinh doanh...).

Xem đầy đủ từ "money-man": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người đầu tư tiếng Anh là gì?

"người đầu tư" trong tiếng Anh là investor (danh từ), money-man (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.