TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người cá tiếng Anh là gì?

"người cá" trong tiếng Anh là merman (danh từ), mermaid (danh từ).

merman Danh từ

Nghĩa: Người cá.

Xem đầy đủ từ "merman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mermaid Danh từ

UK/ˈmɜːˌmeɪd/US/ˈmɝ.meɪd/

Nghĩa: nhân ngư, người cá, mỹ nhân ngư, tiên cá

Xem đầy đủ từ "mermaid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người cá tiếng Anh là gì?

"người cá" trong tiếng Anh là merman (danh từ), mermaid (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.