TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người chăn tiếng Anh là gì?

"người chăn" trong tiếng Anh là tender (danh từ), puncher (danh từ).

tender Danh từ

UK/ˈtɛn.dəː/US/ˈtɛn.dɚ/

Nghĩa: Người trông nom, người chăn, người giữ.

Xem đầy đủ từ "tender": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

puncher Danh từ

UK/ˈpʌn.t͡ʃə(ɹ)/US/ˈpʌn.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Người chăn (bò, ngựa...).

Xem đầy đủ từ "puncher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người chăn tiếng Anh là gì?

"người chăn" trong tiếng Anh là tender (danh từ), puncher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.