tender
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛn.dəː/
US/ˈtɛn.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
tender nghĩa là mềm, dịu, phơn phớt, người trông nom.
Nghĩa của tender
Tính từ
- Mềm.
- tender meatthịt mềm
- Dịu, phơn phớt.
- tender greenmàu lục dịu
- Mỏng mảnh, mảnh dẻ, yếu ớt.
- Nhạy cảm, dễ cảm, dễ xúc động.
- a tender hearttrái tim dễ xúc động, tấm lòng nhạy cảm
- Dịu dàng, êm ái, mềm mỏng, dễ thương, âu yếm.
- a tender motherbà mẹ dịu dàng
- Tế nhị, tinh vị, khó xử, khó nghĩ.
- a tender subject (question)một vấn đề tế nhị
- a tender place (spot)điểm dễ làm chạm lòng
- Kỹ lưỡng, cẩn thận, thận trọng, giữ gìn; rụt rè, câu nệ.
- very tender of one's honourrất thận trọng giữ gìn danh dự
Danh từ
- Người trông nom, người chăn, người giữ.
- Toa than, toa nước (xe lửa).
- Hàng hải Tàu liên lạc, xuống tiếp liệu.
- Sự đề nghị, sự mời, sự yêu cầu.
- Sự bỏ thầu.
- Một cái gì đó dùng để chi trả; cụ thể: tiền.
Ngoại động từ
- Đề nghị, mời, yêu cầu, xin.
- to tender one's serviceđề nghị xin được phục vụ
- to tender one's resignationđưa đơn xin từ chức
- Pháp lý Bắt thề, bắt tuyên thệ.
- to tender an oath to someonebắt người nào thề
- Bỏ thầu.
- to tender moneybỏ thầu tiền mặt
Nội động từ
- Bỏ thầu.
- to tender for the construction of a bridgebỏ thầu xây dựng một cái cầu
Dạng từ của tender
| So sánh hơn | tenderer |
| So sánh nhất | tenderest |
| Số nhiều | tenders |
| Ngôi thứ ba số ít | tenders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tendering |
| Quá khứ phân từ | tendered |
| Quá khứ | tendered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tender
Đồng nghĩa
Họ từ của tender
Câu hỏi thường gặp
tender nghĩa là gì?
tender (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mềm, dịu, phơn phớt, người trông nom.
tender phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tender: giọng Anh (UK) /ˈtɛn.dəː/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛn.dɚ/.