TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tender

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛn.dəː/ US/ˈtɛn.dɚ/ giọng máy của trình duyệt

tender nghĩa là mềm, dịu, phơn phớt, người trông nom.

Nghĩa của tender

Tính từ

  1. Mềm.
    • tender meatthịt mềm
  2. Dịu, phơn phớt.
    • tender greenmàu lục dịu
  3. Mỏng mảnh, mảnh dẻ, yếu ớt.
  4. Nhạy cảm, dễ cảm, dễ xúc động.
    • a tender hearttrái tim dễ xúc động, tấm lòng nhạy cảm
  5. Dịu dàng, êm ái, mềm mỏng, dễ thương, âu yếm.
    • a tender motherbà mẹ dịu dàng
  6. Tế nhị, tinh vị, khó xử, khó nghĩ.
    • a tender subject (question)một vấn đề tế nhị
    • a tender place (spot)điểm dễ làm chạm lòng
  7. Kỹ lưỡng, cẩn thận, thận trọng, giữ gìn; rụt rè, câu nệ.
    • very tender of one's honourrất thận trọng giữ gìn danh dự

Danh từ

  1. Người trông nom, người chăn, người giữ.
  2. Toa than, toa nước (xe lửa).
  3. Hàng hải Tàu liên lạc, xuống tiếp liệu.
  4. Sự đề nghị, sự mời, sự yêu cầu.
  5. Sự bỏ thầu.
  6. Một cái gì đó dùng để chi trả; cụ thể: tiền.

Ngoại động từ

  1. Đề nghị, mời, yêu cầu, xin.
    • to tender one's serviceđề nghị xin được phục vụ
    • to tender one's resignationđưa đơn xin từ chức
  2. Pháp lý Bắt thề, bắt tuyên thệ.
    • to tender an oath to someonebắt người nào thề
  3. Bỏ thầu.
    • to tender moneybỏ thầu tiền mặt

Nội động từ

  1. Bỏ thầu.
    • to tender for the construction of a bridgebỏ thầu xây dựng một cái cầu

Dạng từ của tender

So sánh hơntenderer
So sánh nhấttenderest
Số nhiềutenders
Ngôi thứ ba số íttenders
Hiện tại phân từ (-ing)tendering
Quá khứ phân từtendered
Quá khứtendered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tender

Đồng nghĩa

Họ từ của tender

Câu hỏi thường gặp

tender nghĩa là gì?

tender (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mềm, dịu, phơn phớt, người trông nom.

tender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tender: giọng Anh (UK) /ˈtɛn.dəː/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛn.dɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.