Người chiếm hữu tiếng Anh là gì?
"người chiếm hữu" trong tiếng Anh là possessor (danh từ), appropriator (danh từ).
possessor Danh từ
US/pə.ˈzɛ.sɜː/
Nghĩa: Người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu.
appropriator Danh từ
US/ə.ˈproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/
Nghĩa: Người chiếm hữu, người chiếm đoạt làm của riêng.
Câu hỏi thường gặp
Người chiếm hữu tiếng Anh là gì?
"người chiếm hữu" trong tiếng Anh là possessor (danh từ), appropriator (danh từ).