TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người chiếm hữu tiếng Anh là gì?

"người chiếm hữu" trong tiếng Anh là possessor (danh từ), appropriator (danh từ).

possessor Danh từ

US/pə.ˈzɛ.sɜː/

Nghĩa: Người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu.

Xem đầy đủ từ "possessor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appropriator Danh từ

US/ə.ˈproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/

Nghĩa: Người chiếm hữu, người chiếm đoạt làm của riêng.

Xem đầy đủ từ "appropriator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người chiếm hữu tiếng Anh là gì?

"người chiếm hữu" trong tiếng Anh là possessor (danh từ), appropriator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.