Người diễn thuyết tiếng Anh là gì?
"người diễn thuyết" trong tiếng Anh là speaker (danh từ), lecturer (danh từ), orator (danh từ).
speaker Danh từ
UK/ˈspiːkə/US/ˈspikɚ/
Nghĩa: Người nói, người diễn thuyết.
lecturer Danh từ
UK/ˈlɛkt͡ʃəɹə/US/ˈlɛkt͡ʃəɹɚ/
Nghĩa: Người diễn thuyết, người thuyết trình.
orator Danh từ
UK/ˈɒ.ɹə.tə(ɹ)/
Nghĩa: Người diễn thuyết; nhà hùng biện.
haranguer Danh từ
UK/həˈɹæ̞ŋə/US/həˈɹæ̝ŋɚ/
Nghĩa: Người diễn thuyết, người hô hào.
oratress Danh từ
Nghĩa: Người diễn thuyết; nhà hùng biện (đàn bà).
Câu hỏi thường gặp
Người diễn thuyết tiếng Anh là gì?
"người diễn thuyết" trong tiếng Anh là speaker (danh từ), lecturer (danh từ), orator (danh từ).