TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orator

UK/ˈɒ.ɹə.tə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

orator nghĩa là người diễn thuyết, nhà hùng biện.

Nghĩa của orator

Danh từ

  1. Người diễn thuyết; nhà hùng biện.

Dạng từ của orator

Số nhiềuorators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orator

Đồng nghĩa

Họ từ của orator

Cụm từ, thành ngữ với orator

  • Public Oractor — Người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc-phớt và Căm-brít).

Câu hỏi thường gặp

orator nghĩa là gì?

orator (danh từ) nghĩa là người diễn thuyết, nhà hùng biện.

orator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orator: giọng Anh (UK) /ˈɒ.ɹə.tə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.