orator
UK/ˈɒ.ɹə.tə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
orator nghĩa là người diễn thuyết, nhà hùng biện.
Nghĩa của orator
Danh từ
- Người diễn thuyết; nhà hùng biện.
Dạng từ của orator
| Số nhiều | orators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orator
Đồng nghĩa
Họ từ của orator
Cụm từ, thành ngữ với orator
- Public Oractor — Người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc-phớt và Căm-brít).
Câu hỏi thường gặp
orator nghĩa là gì?
orator (danh từ) nghĩa là người diễn thuyết, nhà hùng biện.
orator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orator: giọng Anh (UK) /ˈɒ.ɹə.tə(ɹ)/.