TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người giám hộ tiếng Anh là gì?

"người giám hộ" trong tiếng Anh là tutor (danh từ), guardian (danh từ).

tutor Danh từ

UK/ˈtjuːtəː/

Nghĩa: Người giám hộ (đứa trẻ vị thành niên).

Xem đầy đủ từ "tutor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guardian Danh từ

UK/ˈɡɑː.dɪ.ən/US/ˈɡɑɹ.di.ən/

Nghĩa: Người giám hộ (tài sản...).

Xem đầy đủ từ "guardian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người giám hộ tiếng Anh là gì?

"người giám hộ" trong tiếng Anh là tutor (danh từ), guardian (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.