TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tutor

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtjuːtəː/ giọng máy của trình duyệt

tutor nghĩa là người giám hộ, gia sư, thầy giáo kèm riêng, giám hộ.

Nghĩa của tutor

Danh từ

  1. Người giám hộ (đứa trẻ vị thành niên).
  2. Gia sư, thầy giáo kèm riêng.
  3. Trợ lý học tập (ở trường đại học Anh).

Ngoại động từ

  1. Pháp lý Giám hộ.
  2. Dạy kèm, kèm cặp.
  3. Kiềm chế.

Nội động từ

  1. Làm nhiệm vụ giám hộ.
  2. Là gia sư.

Dạng từ của tutor

Số nhiềututors
Ngôi thứ ba số íttutors
Hiện tại phân từ (-ing)tutoring
Quá khứ phân từtutored
Quá khứtutored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tutor

Đồng nghĩa

Họ từ của tutor

Câu ví dụ với tutor

  • Tom is Mary's private tutor. Tom là gia sư của Mary.
  • Is AI a reliable tutor? AI có phải là gia sư đáng tin cậy hay không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tutor nghĩa là gì?

tutor (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là người giám hộ, gia sư, thầy giáo kèm riêng, giám hộ.

tutor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tutor: giọng Anh (UK) /ˈtjuːtəː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.