Người giữ kỷ lục tiếng Anh là gì?
"người giữ kỷ lục" trong tiếng Anh là holder (danh từ), record-holder (danh từ), recordsman (danh từ).
holder Danh từ
UK/ˈhəʊldə/US/ˈhoʊɫdɚ/
Nghĩa: Người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; (thể dục, thể thao) người giữ kỷ lục.
record-holder Danh từ
US/rɪ.ˈkɔrd.ˈhoʊl.dɜː/
Nghĩa: Người giữ kỷ lục.
recordsman Danh từ
Nghĩa: Người lập kỷ lục mới; người giữ kỷ lục.
Câu hỏi thường gặp
Người giữ kỷ lục tiếng Anh là gì?
"người giữ kỷ lục" trong tiếng Anh là holder (danh từ), record-holder (danh từ), recordsman (danh từ).