Người ham chuộng tiếng Anh là gì?
"người ham chuộng" trong tiếng Anh là lover (danh từ), amateur (danh từ).
lover Danh từ
UK/ˈlʌvə/US/ˈlʌvɚ/
Nghĩa: Người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ.
- a lover of musicngười ham thích nhạc
amateur Danh từ
UK/ˈæ.mə.tə/US/ˈæ.mə.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Tài tử; người ham chuộng.
Câu hỏi thường gặp
Người ham chuộng tiếng Anh là gì?
"người ham chuộng" trong tiếng Anh là lover (danh từ), amateur (danh từ).