TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người phụ nữ tiếng Anh là gì?

"người phụ nữ" trong tiếng Anh là lady (danh từ), female (danh từ).

lady Danh từ

UK/ˈleɪ.di/US/ˈleɪ.di/ giọng người thật

Nghĩa: Bà, quý bà, người phụ nữ (cách gọi lịch sự).

  • The lady was jealous. Người phụ nữ đã ghen.
  • The lady dressed in white is a famous actress. Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "lady": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

female Danh từ

UK/ˈfiː.meɪl/US/ˈfiː.meɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Người đàn bà, người phụ nữ.

Xem đầy đủ từ "female": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người phụ nữ tiếng Anh là gì?

"người phụ nữ" trong tiếng Anh là lady (danh từ), female (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "lady": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "female": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).