TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người séc tiếng Anh là gì?

"người séc" trong tiếng Anh là Czech (danh từ riêng), czekh (danh từ).

Czech Danh từ riêng

UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/

Nghĩa: Người Séc.

Xem đầy đủ từ "Czech": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

czekh Danh từ

Nghĩa: Người Séc.

Xem đầy đủ từ "czekh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người séc tiếng Anh là gì?

"người séc" trong tiếng Anh là Czech (danh từ riêng), czekh (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.