TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người thành thạo tiếng Anh là gì?

"người thành thạo" trong tiếng Anh là connoisseur (danh từ), proficient (danh từ).

connoisseur Danh từ

UK/ˌkɒnəˈsɜː/US/ˌkɑnəˈsɝ/

Nghĩa: Người sành sỏi, người thành thạo.

  • a connoisseur in (of) paintingsngười sành sỏi về hoạ

Xem đầy đủ từ "connoisseur": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proficient Danh từ

UK/pɹəˈfɪʃ.ənt/US/pɹoʊˈfɪʃ.ənt/

Nghĩa: Chuyên gia, người tài giỏi, người thành thạo (về môn gì).

Xem đầy đủ từ "proficient": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người thành thạo tiếng Anh là gì?

"người thành thạo" trong tiếng Anh là connoisseur (danh từ), proficient (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.