TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người thay quyền tiếng Anh là gì?

"người thay quyền" trong tiếng Anh là deputy (danh từ), procurator (danh từ).

deputy Danh từ

UK/ˈdɛpjəti/US/ˈdɛpjəti/

Nghĩa: Người được uỷ quyền, người thay quyền; người thay mặt, đại biểu, đại diện.

  • by deputythay quyền, được uỷ quyền

Xem đầy đủ từ "deputy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

procurator Danh từ

UK/ˈpɹɒkjʊˌɹeɪtə/US/ˈpɹɑkjəˌɹeɪtɚ/

Nghĩa: Người thay quyền, người thay mặt, người đại diện (về luật pháp).

Xem đầy đủ từ "procurator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người thay quyền tiếng Anh là gì?

"người thay quyền" trong tiếng Anh là deputy (danh từ), procurator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.