TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người vắng mặt tiếng Anh là gì?

"người vắng mặt" trong tiếng Anh là absentee (danh từ), defaulter (danh từ).

absentee Danh từ

US/ˌæb.sn̩ˈti/

Nghĩa: Người vắng mặt, người đi vắng, người nghỉ.

Xem đầy đủ từ "absentee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

defaulter Danh từ

UK/dɪˈfɒltə/

Nghĩa: Người vắng mặt (không ra hầu toà).

Xem đầy đủ từ "defaulter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người vắng mặt tiếng Anh là gì?

"người vắng mặt" trong tiếng Anh là absentee (danh từ), defaulter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.