TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absentee

US/ˌæb.sn̩ˈti/ giọng máy của trình duyệt

absentee nghĩa là người vắng mặt, người đi vắng.

Nghĩa của absentee

Danh từ

  1. Người vắng mặt, người đi vắng, người nghỉ.
  2. Địa chủ không ở thường xuyên tại nơi có ruộng đất.

Dạng từ của absentee

Số nhiềuabsentees

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absentee

Đồng nghĩa

Họ từ của absentee

Cụm từ, thành ngữ với absentee

  • absentee ballot — Việc bỏ phiếu trước của những cử tri nào không thể có mặt vào ngày bầu cử chính thức.
  • absentee landlord — Địa chủ (chủ bất động sản) cách biệt.

Câu hỏi thường gặp

absentee nghĩa là gì?

absentee (danh từ) nghĩa là người vắng mặt, người đi vắng.

absentee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absentee: giọng Mỹ (US) /ˌæb.sn̩ˈti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.