absentee
US/ˌæb.sn̩ˈti/
giọng máy của trình duyệt
absentee nghĩa là người vắng mặt, người đi vắng.
Nghĩa của absentee
Danh từ
- Người vắng mặt, người đi vắng, người nghỉ.
- Địa chủ không ở thường xuyên tại nơi có ruộng đất.
Dạng từ của absentee
| Số nhiều | absentees |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absentee
Đồng nghĩa
Họ từ của absentee
Cụm từ, thành ngữ với absentee
- absentee ballot — Việc bỏ phiếu trước của những cử tri nào không thể có mặt vào ngày bầu cử chính thức.
- absentee landlord — Địa chủ (chủ bất động sản) cách biệt.
Câu hỏi thường gặp
absentee nghĩa là gì?
absentee (danh từ) nghĩa là người vắng mặt, người đi vắng.
absentee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absentee: giọng Mỹ (US) /ˌæb.sn̩ˈti/.