TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngạt thở tiếng Anh là gì?

"ngạt thở" trong tiếng Anh là suffocate (động từ), choke (nội động từ).

suffocate Động từ

UK/ˈsʌfəkeɪt/US/ˈsʌfəkeɪt/

Nghĩa: ngạt, ngạt thở, ngộp, ngộp thở

Xem đầy đủ từ "suffocate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

choke Nội động từ

UK/t͡ʃəʊk/US/t͡ʃoʊk/

Nghĩa: Nghẹt thở, ngạt thở, tắc (tức) thở.

  • to choke with laughtertức thở vì cười, cười ngất

Xem đầy đủ từ "choke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngạt thở tiếng Anh là gì?

"ngạt thở" trong tiếng Anh là suffocate (động từ), choke (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.