Ngạt thở tiếng Anh là gì?
"ngạt thở" trong tiếng Anh là suffocate (động từ), choke (nội động từ).
suffocate Động từ
UK/ˈsʌfəkeɪt/US/ˈsʌfəkeɪt/
Nghĩa: ngạt, ngạt thở, ngộp, ngộp thở
choke Nội động từ
UK/t͡ʃəʊk/US/t͡ʃoʊk/
Nghĩa: Nghẹt thở, ngạt thở, tắc (tức) thở.
- to choke with laughtertức thở vì cười, cười ngất
Câu hỏi thường gặp
Ngạt thở tiếng Anh là gì?
"ngạt thở" trong tiếng Anh là suffocate (động từ), choke (nội động từ).