Ngọc lục bảo tiếng Anh là gì?
"ngọc lục bảo" trong tiếng Anh là emerald (danh từ), smaragd (danh từ).
emerald Danh từ
UK/ˈɛm.(ə.)ɹəld/US/ˈɛm.(ə.)ɹəld/
Nghĩa: Ngọc lục bảo.
smaragd Danh từ
UK/ˈsmæɹæɡd/US/ˈsmæɹæɡd/
Nghĩa: Ngọc bích, ngọc lục bảo.
Câu hỏi thường gặp
Ngọc lục bảo tiếng Anh là gì?
"ngọc lục bảo" trong tiếng Anh là emerald (danh từ), smaragd (danh từ).