TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngọc lục bảo tiếng Anh là gì?

"ngọc lục bảo" trong tiếng Anh là emerald (danh từ), smaragd (danh từ).

emerald Danh từ

UK/ˈɛm.(ə.)ɹəld/US/ˈɛm.(ə.)ɹəld/

Nghĩa: Ngọc lục bảo.

Xem đầy đủ từ "emerald": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smaragd Danh từ

UK/ˈsmæɹæɡd/US/ˈsmæɹæɡd/

Nghĩa: Ngọc bích, ngọc lục bảo.

Xem đầy đủ từ "smaragd": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngọc lục bảo tiếng Anh là gì?

"ngọc lục bảo" trong tiếng Anh là emerald (danh từ), smaragd (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.