TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngủ gà gật tiếng Anh là gì?

"ngủ gà gật" trong tiếng Anh là doze (nội động từ), snooze (động từ).

doze Nội động từ

UK/doʊz/US/doʊz/

Nghĩa: Ngủ gà gật, ngủ lơ mơ.

  • to doze offchợp ngủ lơ mơ

Xem đầy đủ từ "doze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snooze Động từ

UK/snuːz/US/snuz/

Nghĩa: Ngủ chợp đi một giấc ngắn; ngủ gà gật; ngủ ngày.

  • to snooze time awayngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ

Xem đầy đủ từ "snooze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngủ gà gật tiếng Anh là gì?

"ngủ gà gật" trong tiếng Anh là doze (nội động từ), snooze (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.