TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doze

UK/doʊz/ US/doʊz/ giọng máy của trình duyệt

doze nghĩa là ngủ gà gật, ngủ lơ mơ, ngủ gật.

Nghĩa của doze

Danh từ

  1. Giấc ngủ ngắn lơ mơ.

Nội động từ

  1. Ngủ gà gật, ngủ lơ mơ.
    • to doze offchợp ngủ lơ mơ

Dạng từ của doze

Ngôi thứ ba số ítdozes
Hiện tại phân từ (-ing)dozing
Quá khứ phân từdozed
Quá khứdozed
Số nhiềudozes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doze

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với doze

  • doze off — Ngủ gật.

Câu hỏi thường gặp

doze nghĩa là gì?

doze (danh từ, nội động từ) nghĩa là ngủ gà gật, ngủ lơ mơ, ngủ gật.

doze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doze: giọng Anh (UK) /doʊz/, giọng Mỹ (US) /doʊz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.