doze
UK/doʊz/
US/doʊz/
giọng máy của trình duyệt
doze nghĩa là ngủ gà gật, ngủ lơ mơ, ngủ gật.
Nghĩa của doze
Danh từ
- Giấc ngủ ngắn lơ mơ.
Nội động từ
- Ngủ gà gật, ngủ lơ mơ.
- to doze offchợp ngủ lơ mơ
Dạng từ của doze
| Ngôi thứ ba số ít | dozes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dozing |
| Quá khứ phân từ | dozed |
| Quá khứ | dozed |
| Số nhiều | dozes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doze
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với doze
- doze off — Ngủ gật.
Câu hỏi thường gặp
doze nghĩa là gì?
doze (danh từ, nội động từ) nghĩa là ngủ gà gật, ngủ lơ mơ, ngủ gật.
doze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doze: giọng Anh (UK) /doʊz/, giọng Mỹ (US) /doʊz/.