TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngủ trưa tiếng Anh là gì?

"ngủ trưa" trong tiếng Anh là nap (nội động từ), siesta (danh từ).

nap Nội động từ

UK/næp/US/næp/

Nghĩa: Ngủ chợp một lát, ngủ trưa.

Xem đầy đủ từ "nap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

siesta Danh từ

UK/siˈɛstə/US/siˈɛstə/

Nghĩa: ngủ trưa

Xem đầy đủ từ "siesta": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngủ trưa tiếng Anh là gì?

"ngủ trưa" trong tiếng Anh là nap (nội động từ), siesta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.