nap
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/næp/
US/næp/
giọng máy của trình duyệt
nap nghĩa là giấc ngủ chợp, giấc trưa, dệt tuyết, ngủ chợp một lát.
Nghĩa của nap
Danh từ
- Giấc ngủ chợp, giấc trưa.
- to take (have) a napđánh một giấc ngủ trưa
- to snatch (steal) a napa nap ngủ chợp đi một lát
- Dệt tuyết.
- Lối chơi bài napôlêông.
- Sự đánh cá tất cả tiền vào một con ngựa; con ngựa mình dốc hết tiền vào để đánh cá.
Nội động từ
- Ngủ chợp một lát, ngủ trưa.
Ngoại động từ
- Ngành dệt Làm cho lên tuyết.
Dạng từ của nap
| Ngôi thứ ba số ít | naps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | napping |
| Quá khứ phân từ | napped |
| Quá khứ | napped |
| Số nhiều | naps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nap
Đồng nghĩa
Họ từ của nap
Cụm từ, thành ngữ với nap
- to be caught napping — Bị bất ngờ.
- to catch someone napping — Bất chợt ai đang ngủ; bất chợt ai đang làm việc gì; bắt được ai đang lầm lỗi gì; làm một cú bất ngờ đối với ai.
- to go up — (Nghĩa bóng liều, Liều để thắng lớn, được ăn cả ngã về không).
Câu ví dụ với nap
- Tom usually takes a short nap after lunch. Tom thường ngủ một ít sau bữa trưa.
- Tom and Mary said they needed to take a nap. Tom và Mary bảo họ cần chợp mắt một lúc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
nap nghĩa là gì?
nap (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là giấc ngủ chợp, giấc trưa, dệt tuyết, ngủ chợp một lát.
nap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nap: giọng Anh (UK) /næp/, giọng Mỹ (US) /næp/.