TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngao tiếng Anh là gì?

"ngao" trong tiếng Anh là meow (thán từ), yowl (nội động từ).

meow Thán từ

UK/miˈaʊ/US/miˈaʊ/

Nghĩa: Ngoao, ngao, meo, méo.

Xem đầy đủ từ "meow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yowl Nội động từ

UK/jaʊl/US/jaʊl/

Nghĩa: Ngao (mèo); tru (chó).

Xem đầy đủ từ "yowl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngao tiếng Anh là gì?

"ngao" trong tiếng Anh là meow (thán từ), yowl (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.