Ngao tiếng Anh là gì?
"ngao" trong tiếng Anh là meow (thán từ), yowl (nội động từ).
meow Thán từ
UK/miˈaʊ/US/miˈaʊ/
Nghĩa: Ngoao, ngao, meo, méo.
yowl Nội động từ
UK/jaʊl/US/jaʊl/
Nghĩa: Ngao (mèo); tru (chó).
Câu hỏi thường gặp
Ngao tiếng Anh là gì?
"ngao" trong tiếng Anh là meow (thán từ), yowl (nội động từ).