TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghỉ mát tiếng Anh là gì?

"nghỉ mát" trong tiếng Anh là holiday (động từ), vacation (động từ).

holiday Động từ

UK/ˈhɒlɪˌdeɪ/US/ˈhɑləˌdeɪ/

Nghĩa: nghỉ mát

Xem đầy đủ từ "holiday": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vacation Động từ

UK/vəˈkeɪ.ʃən/US/veɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: đi nghỉ, nghỉ mát

Xem đầy đủ từ "vacation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghỉ mát tiếng Anh là gì?

"nghỉ mát" trong tiếng Anh là holiday (động từ), vacation (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.