TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghe lời tiếng Anh là gì?

"nghe lời" trong tiếng Anh là obey (động từ), obedience (danh từ).

obey Động từ

UK/əʊˈbeɪ/US/oʊˈbeɪ/ giọng người thật

Nghĩa: Vâng lời, nghe lời, tuân theo, tuân lệnh.

  • My dog never obeys. Chó của tôi chẳng chịu nghe lời.
  • Just obey. Cứ nghe lời đi.

Xem đầy đủ từ "obey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obedience Danh từ

UK/ə(ʊ)ˈbiːdɪəns/US/oʊˈbidiəns/ giọng người thật

Nghĩa: Sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng.

  • obedience of law sự phục tùng pháp luật

Xem đầy đủ từ "obedience": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghe lời tiếng Anh là gì?

"nghe lời" trong tiếng Anh là obey (động từ), obedience (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "obey": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "obedience": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).